Mùa hè là thời gian tuyệt nhất cho các hoạt động vui chơi ngoài bãi biển. Chúng ta hãy cùng nhau học 1 số từ vựng tiếng Anh về biển trong mùa hè nhé!

Mùa hè là mùa có nhiều hoạt động vui chơi giải trí nhất trong năm, trong đó hoạt động được yêu thích nhất là tắm biển. Vì vậy, đây chính là cơ hội tích lũy vốn từ vựng tiếng Anh đầy màu sắc về bãi biển dành cho bạn. Hãy biến việc học trở nên thú vị và vui tươi thôi nào!

Học từ vựng tiếng anh chủ đề biển đảo thông dụng nhất

  • Sea: biển
  • Beach: biển
  • Boat:thuyền (nhỏ)
  • Captain: thuyền trưởng (trong bóng đá: đội trưởng)
  • Coast: bờ (biển, đại dương)
  • Fisherman: người đánh cá
  • Harbor, Port: cảng biển
  • Island: hòn đảo
  • Lifeguard: người cứu hộ (ở biển hay hồ bơi), khác với “cận vệ/vệ sĩ” (người mình thuê đi theo bảo vệ)-> bodyguard; khác với người bảo vệ nói chung–> guard
  • Lighthouse: Hải đăng (đèn để giúp tàu thuyền định hướng)
  • Ocean: đại dương
  • Seashore: bờ biển (seaside)
  • Ship: tàu
  • Submarine: tàu ngầm
  • Wave:sóng
  • Clam: nghêu
  • Coral reef: rạn san hô (tức là một vùng nhiều san hô)
  • Coral: san hô
  • Crab: cua
  • Dolphin: cá heo
  • Fish: cá (nói chung)
  • Jellyfish: con sứa
  • Octopus: bạch tuộc
  • Sea gull: chim (mòng) biển (chắc gặp cũng không biết :D)
  • Seahorse: cá ngựa (cá hình giống ngựa; chắc bạn có biết trò cá ngựa :D)
  • Seal: hải cẩu
  • Seaweed: rong biển (nhiều người thích ăn rong biển để tốt cho việc tiêu hóa)
  • Shark: cá mập
  • Shellfish: động vật có vỏ ( tôm, cua, sò, …). Chú ý âm đầu là ʃ khác với trong selfish (ích kỉ)
  • Starfish: sao biển (vì có hình ngôi sao)
  • Turtle: rùa
  • Whale: cá voi

Một số từ vựng tiếng anh liên quan về biển đảo thường sử dụng nhất

  • 9 dashes boundary : Đường lưỡi bò
  • Ally : Bạn đồng minh
  • Arsenal : Kho chứa vũ khí
  • Clash | klæʃ | : Va chạm
  • Continental shelf : Thềm lục địa
  • Convention : Hiệp định
  • Exclusive economic zone (EEZ) Vùng đặc quyền kinh tế
  • Extortion : Sự tống (tiền của…)
  • Greedy : Tham lam
  • Invasion : Sự xâm lược
  • Island: : Đảo
  • Maritime disputes :Vùng biển tranh chấp
  • Nautical miles : Hải lý
  • Naval guard: Cảnh sát biển
  • Oil rig: Dàn khoan dầu
  • Paracel islands : Hoàng Sa
  • Provocative : Khiêu khích
  • Riot : Náo loạn
  • Scout : Do thám
  • Shoal : Bãi cát
  • Sovereignty : Chủ quyền
  • Spratly islands : Trường Sa
  • Stubbornness Tính ngoan cố
  • Tensions : Căng thẳng
  • Treaty : Hiệp ước
  • Vessel Thuyền
  • Warmonger : Kẻ hiếu chiến
  • Water cannon : Vòi rồng

Tìm kiếm từ vựng tiếng Anh về biển

  • ebook học từ vựng tiếng anh theo chủ đề
  • phần mềm học từ vựng tiếng anh theo chủ đề
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề có phiên âm
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề pdf
  • tự vựng tiếng anh về biển đảo

LEAVE A REPLY